Bảng giá gửi hàng đi Úc tháng 7/2026 — công khai từng nấc cân
Không phải inbox mới biết giá. Toàn bộ cước đường bay theo nấc 0,5 kg, đường biển theo kg và các khoản phụ phí có thể phát sinh được công khai tại đây — giá đại lý gốc, bay thẳng SGN–MEL, kèm công cụ ước tính ngay bên dưới.
Cần trang công cụ đầy đủ với ví dụ và giải thích cân thể tích? Mở công cụ tính cước đi Úc →
Đường bay (5–15 ngày) — giá trọn kiện theo nấc 0,5 kg
Giá trọn gói cho cả kiện (đã gồm phụ phí xăng dầu), áp dụng khu trung tâm Sydney, Brisbane, Adelaide, Canberra, Hobart — Melbourne rẻ hơn khoảng 10–15%, Perth/vùng xa cộng thêm. Từ 21 kg chuyển sang đơn giá 152.000₫/kg.
| Kiện đến | Giá trọn kiện |
|---|---|
| 0.5 kg | 480.000₫ |
| 1 kg | 545.000₫ |
| 1.5 kg | 611.000₫ |
| 2 kg | 725.000₫ |
| 2.5 kg | 826.000₫ |
| 3 kg | 914.000₫ |
| 3.5 kg | 1.031.000₫ |
| 4 kg | 1.179.000₫ |
| 4.5 kg | 1.290.000₫ |
| 5 kg | 1.391.000₫ |
| 5.5 kg | 1.499.000₫ |
| 6 kg | 1.598.000₫ |
| 6.5 kg | 1.708.000₫ |
| 7 kg | 1.825.000₫ |
| 7.5 kg | 1.926.000₫ |
| 8 kg | 2.047.000₫ |
| 8.5 kg | 2.148.000₫ |
| 9 kg | 2.278.000₫ |
| 9.5 kg | 2.336.000₫ |
| 10 kg | 2.394.000₫ |
| 10.5 kg | 2.452.000₫ |
| Kiện đến | Giá trọn kiện |
|---|---|
| 11 kg | 2.510.000₫ |
| 11.5 kg | 2.569.000₫ |
| 12 kg | 2.627.000₫ |
| 12.5 kg | 2.685.000₫ |
| 13 kg | 2.743.000₫ |
| 13.5 kg | 2.801.000₫ |
| 14 kg | 2.960.000₫ |
| 14.5 kg | 3.018.000₫ |
| 15 kg | 3.076.000₫ |
| 15.5 kg | 3.134.000₫ |
| 16 kg | 3.192.000₫ |
| 16.5 kg | 3.251.000₫ |
| 17 kg | 3.309.000₫ |
| 17.5 kg | 3.367.000₫ |
| 18 kg | 3.425.000₫ |
| 18.5 kg | 3.484.000₫ |
| 19 kg | 3.542.000₫ |
| 19.5 kg | 3.600.000₫ |
| 20 kg | 3.658.000₫ |
| 20.5 kg | 3.716.000₫ |
Hàng từ 21 kg trở lên: chỉ 152.000₫/kg — càng nặng càng lợi.
Giá cập nhật tháng 7/2026 · Giá áp dụng khu trung tâm Sydney, Brisbane, Adelaide, Canberra, Hobart — Melbourne rẻ hơn, Perth/Darwin và vùng xa cộng thêm. Chốt giá chính xác theo postcode qua Zalo.
Đường biển (30–40 ngày) — hàng nặng tiết kiệm nhất
Nhận từ 21 kg trở lên — phù hợp đồ gia dụng, sách vở, quần áo số lượng lớn, hàng không gấp.
| Khối lượng | Đơn giá |
|---|---|
| 21 – 99 kg | 78.000₫/kg |
| Từ 100 kg | 71.500₫/kg |
Phụ phí có thể phát sinh — liệt kê minh bạch
- Phụ phí vùng xa (remote area) theo postcode đầu Úc — báo trước khi gửi khi bạn cung cấp địa chỉ nhận
- Hàng khó: pin/thiết bị có pin, nước hoa, sơn móng tay, chất lỏng, loa… — phụ thu theo mặt hàng, xác nhận khi chốt đơn
- Phí khai kiểm dịch với một số nhóm thực phẩm — tùy kiện, tư vấn trước qua Zalo
- Kiện quá khổ/quá cân (trên ~30 kg/kiện hoặc cạnh dài trên 1,2 m) — phụ phí theo hãng phát hàng
Không chắc món hàng có thuộc nhóm phụ thu/kiểm dịch? Tra cứu hàng cấm & kiểm dịch đi Úc →
Vì sao giá này làm được
Úc là tuyến chủ lực của SAIGON LOGISTICS: chúng tôi ký hợp đồng sản lượng trực tiếp với đại lý phát hàng đầu Úc (AusPost/Toll network), hàng bay thẳng SGN–MEL không qua trạm trung chuyển thứ ba — bỏ được tầng trung gian là bỏ được phần giá đội lên. Bạn đang có báo giá nơi khác? Gửi qua Zalo, chúng tôi đối chiếu và trả lời trong 15 phút.
Quy trình chốt giá 4 bước
1
Tự ước tính online
Dùng công cụ trên trang này để có con số tham khảo ngay.
2
Gửi thông tin hàng
Nhắn Zalo ảnh món hàng + cân nặng + postcode người nhận ở Úc.
3
Nhận giá chốt bằng văn bản
Một con số cuối theo đúng postcode, ghi rõ đã gồm gì — trong 5 phút.
4
Gửi hàng
Lấy hàng tận nơi, khai kiểm dịch đúng chuẩn, tracking tới khi giao thành công.
Câu hỏi thường gặp về giá
- Giá trong bảng áp dụng cho thành phố nào ở Úc?
- Bảng áp dụng khu trung tâm Sydney, Brisbane, Adelaide, Canberra, Hobart. Melbourne thuộc zone gần hơn nên rẻ hơn khoảng 10–15%; Perth, Darwin và postcode vùng xa cộng thêm phụ phí theo hãng phát hàng. Gửi postcode người nhận qua Zalo để có con số chốt.
- Giá trọn kiện nghĩa là gì — khác giá theo kg thế nào?
- Kiện đến 20,5 kg tính giá trọn gói theo bậc 0,5 kg (ví dụ kiện 2 kg = 725.000₫ — không phải đơn giá nhân số kg). Từ 21 kg trở lên chuyển sang đơn giá 152.000₫/kg. Cách tính này đúng theo hợp đồng đại lý, minh bạch hơn kiểu "từ XXk/kg" rồi cộng đủ thứ phí.
- Có phí ẩn không?
- Không — các khoản có thể phát sinh (phụ phí hàng khó như pin/nước hoa/chất lỏng, phụ phí vùng xa theo postcode, phí khai kiểm dịch với một số thực phẩm) được liệt kê công khai trên trang này và báo trước khi bạn xác nhận gửi, không thu sau.
- Cân nặng tính theo cân thực hay quy đổi thể tích?
- Theo số lớn hơn giữa cân thực và cân thể tích (D×R×C ÷ 5000) — chuẩn chung của vận chuyển hàng không quốc tế. Hàng cồng kềnh nên đo kích thước trước để tránh bất ngờ.
- Khi nào nên đi đường biển thay vì đường bay?
- Đường biển nhận tối thiểu 21 kg, đơn giá chỉ 78.000₫/kg (từ 100 kg còn 71.500₫/kg) nhưng mất 30–40 ngày. Phù hợp hàng nặng không gấp: đồ gia dụng, sách vở, quần áo số lượng lớn. Hàng cần nhanh hoặc dưới 21 kg thì đi đường bay 5–15 ngày.
- Giá có thay đổi theo tháng không?
- Có thể — cước phụ thuộc hợp đồng đại lý và phụ phí nhiên liệu từng tháng. Bảng ghi rõ mốc "cập nhật tháng…" để bạn biết độ tươi của số liệu; giá chốt bằng văn bản qua Zalo luôn là số cuối cùng.
Tổng quan tuyến Úc: trang gửi hàng đi Úc → · Gửi theo loại hàng (thực phẩm khô, thuốc, mỹ phẩm…): chọn mục của bạn →
Gửi hàng ngay hôm nay
Chọn 1 trong 2 cách nhanh nhất: chat Zalo để được tư vấn ngay, hoặc điền thông tin để nhận báo giá trong 15 phút.
Phản hồi trong 5 phút — không cần chờ gọi lại
Hoặc gọi hotline: 0334 371 235 · 0911 326 989
— hoặc điền thông tin —
